Sinh viên CNTT thông minh Finland Metropolia Vietnam xây dựng hệ thống dịch mã và máy đo nhịp tim thông minh qua dự án thực tế

Sinh viên Smart IT phát triển dự án IoT, kết nối phần cứng và phần mềm kết thúc năm nhất tại Finland Metropolia Vietnam.

Trong buổi thuyết trình dự án cuối môn Hardware 2 mới đây, sinh viên năm nhất chương trình CNTT thông minh Finland Metropolia Vietnam đã mang đến nhiều sản phẩm ứng dụng kết hợp giữa phần cứng và phần mềm. Hai dự án nổi bật gồm hệ thống dịch mã Morse tự động và máy đo nhịp tim thông minh cho thấy khả năng tiếp cận công nghệ ứng dụng của sinh viên ngay từ giai đoạn đầu đại học.

Buổi showcase có sự tham gia của ThS. Nguyễn Thế Minh – Giảng viên CNTT thông minh và TS. Phạm Văn Đại – Trưởng khoa CNTT thông minh tại Finland Metropolia Vietnam. Đặc biệt, các sản phẩm còn được đánh giá trực tiếp bởi các giảng viên từ Đại học Khoa học Ứng dụng Metropolia (Phần Lan) thông qua hình thức trực tuyến, giúp sinh viên tiếp cận môi trường phản biện và trình bày dự án theo định hướng quốc tế.

Buổi showcase có sự tham gia đánh giá trực tuyến của giảng viên Đại học Khoa học Ứng dụng Metropolia (Phần Lan).
Buổi showcase có sự tham gia đánh giá trực tuyến của giảng viên Đại học Khoa học Ứng dụng Metropolia (Phần Lan).

Để hoàn thiện các sản phẩm này, sinh viên không chỉ viết code trên máy tính mà còn trực tiếp lắp ráp bo mạch, làm việc với cảm biến và xây dựng cơ chế truyền dữ liệu giữa thiết bị vật lý với nền tảng số theo thời gian thực.

Sinh viên năm nhất trực tiếp làm chủ bo mạch và nguyên lý vận hành công nghệ

Hardware 2 là học phần tập trung vào các kiến thức nền tảng về điện tử, hệ thống nhúng và IoT, đồng thời giúp sinh viên hiểu cách phần cứng có thể giao tiếp với phần mềm để xử lý và hiển thị dữ liệu theo thời gian thực.

Điểm đặc biệt của học phần nằm ở việc sinh viên không chỉ học nguyên lý trên lý thuyết, mà phải trực tiếp triển khai thành sản phẩm có khả năng vận hành thực tế. Từ việc đấu nối bo mạch, xử lý tín hiệu đến xây dựng giao diện hiển thị dữ liệu, toàn bộ quá trình đều đòi hỏi khả năng tư duy hệ thống và giải quyết vấn đề liên tục.

Các nhóm sinh viên cũng chủ động ứng dụng nhiều công nghệ phát triển giao diện như HTML, CSS, JavaScript hay Streamlit để xây dựng web interface cho sản phẩm. Đây được xem là bước tiếp cận quan trọng với lĩnh vực IoT và Software Engineering – nơi phần cứng, dữ liệu và phần mềm cần hoạt động đồng bộ trong cùng một hệ thống.

Theo chia sẻ của sinh viên Đoàn Đình Anh, trải nghiệm làm phần cứng thực tế khác xa với môi trường lý tưởng trên sách vở:

“Trên sách vở, các số liệu luôn chính xác và thường chỉ xét trong một trường hợp lý tưởng. Nhưng khi trực tiếp bắt tay vào làm phần cứng, tụi em phải tự mày mò từ cách đấu dây, xử lý nhiễu cho đến việc tìm giải pháp khắc phục khi hệ thống không vận hành. Đó là những thử thách thực tế mà sách vở không thể nào nói hết được.”

Nam sinh viên cũng cho biết, chính quá trình thử nghiệm và liên tục xử lý lỗi đã giúp nhóm tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm về tư duy giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng khi triển khai sản phẩm thực tế.

Từ phần cứng đến giao diện web, sinh viên Smart IT từng bước tiếp cận tư duy phát triển hệ thống IoT.
Từ phần cứng đến giao diện web, sinh viên CNTT thông minh Finland Metropolia Vietnam từng bước tiếp cận tư duy phát triển hệ thống IoT.

Từ dịch mã Morse đến máy đo nhịp tim: Khi phần cứng “giao tiếp” với phần mềm

Một trong những dự án nổi bật tại buổi showcase là hệ thống dịch mã Morse tự động của Nhóm 1.

Dự án hoạt động theo cơ chế tiếp nhận tín hiệu đầu vào dạng chấm và gạch từ phần cứng, sau đó truyền dữ liệu lên website để xử lý và hiển thị trực tiếp thành văn bản Latin. Nhóm xây dựng hệ thống biên dịch bằng JavaScript kết hợp với giao diện web trực quan để người dùng có thể theo dõi dữ liệu theo thời gian thực.

Điểm đáng chú ý của dự án không chỉ nằm ở việc dịch mã Morse, mà ở cách sinh viên xây dựng cơ chế kết nối giữa phần cứng và phần mềm để dữ liệu có thể được truyền tải ổn định.

Sinh viên trình diễn hệ thống dịch mã Morse với giao diện web hiển thị dữ liệu theo thời gian thực
Nhóm 1 gồm các sinh viên: Đình Anh – Quang Tuệ – Nhật Quang – Hoàng Quân (thứ tự từ trái sang) trình diễn hệ thống dịch mã Morse với giao diện web hiển thị dữ liệu theo thời gian thực

Chia sẻ về định hướng phát triển sản phẩm, Quang Tuệ cho biết:

“Từ một mô hình dịch mã đơn giản, tụi em nhận ra bài toán lớn hơn là làm sao để thiết bị phần cứng có thể giao tiếp ổn định với phần mềm và xử lý dữ liệu theo thời gian thực. Đây cũng là nền tảng để phát triển các hệ thống tự động hóa và ứng dụng IoT trong tương lai.”

Trong khi đó, Nhóm 2 lựa chọn phát triển máy đo nhịp tim thông minh, dự án tập trung vào khả năng lấy dữ liệu từ cảm biến phần cứng và hiển thị trực tiếp trên giao diện số.

Thiết bị có khả năng ghi nhận dữ liệu nhịp tim từ cảm biến, sau đó truyền lên giao diện phần mềm để hiển thị trực quan theo thời gian thực. Ngoài chức năng đo nhịp tim cơ bản, nhóm còn xây dựng tính năng lưu lịch sử đo để người dùng có thể theo dõi dữ liệu sức khỏe theo thời gian.

Máy đo nhịp tim thông minh được phát triển với khả năng lưu lịch sử dữ liệu sức khỏe trên nền tảng số
Máy đo nhịp tim thông minh được nhóm 2 gồm Sinh viên Minh – Nguyên – Thành Đạt (từ trái sang) phát triển với khả năng lưu lịch sử dữ liệu sức khỏe trên nền tảng số

Nhóm cũng đầu tư vào trải nghiệm người dùng khi thiết kế giao diện theo hướng trực quan, dễ quan sát và có tính tương tác cao. Theo chia sẻ của nhóm, thách thức lớn nhất không nằm ở việc viết code giao diện, mà là làm sao đảm bảo dữ liệu từ phần cứng được truyền tải ổn định và phản hồi đủ nhanh để hệ thống hoạt động chính xác.

Dự án máy đo nhịp tim thông minh gây ấn tượng với giao diện trực quan và khả năng phản hồi ổn định
Dự án máy đo nhịp tim thông minh gây ấn tượng với giao diện trực quan và khả năng phản hồi ổn định

Nhận xét về sản phẩm của sinh viên, ThS. Heidi Lehikoinen – Giảng viên cao cấp tại Đại học Khoa học Ứng dụng Metropolia Phần Lan nhận định: “Sản phẩm của sinh viên Finland Metropolia Vietnam vượt ngoài kỳ vọng ban đầu. Ngay từ năm nhất, các bạn đã có thể làm chủ kiến thức về phần cứng, nguyên lý điện và kết nối phần mềm để tạo ra những sản phẩm hoàn chỉnh, mang tính ứng dụng thực tế.” 

Đối với dự án dịch mã Morse, thầy thầy Kimmo Sauren – chủ nhiệm bộ môn Hardware đến từ Đại học Khoa học Metropolia (Phần Lan) đánh giá cũng ghi nhận khả năng triển khai kỹ thuật và tư duy hệ thống của sinh viên:

“Dựa trên nguyên mẫu sản phẩm, có thể thấy nhóm đã kết nối phần cứng đúng cách và trình bày code khá rõ ràng. Điều đó cho thấy việc giảng dạy đang mang lại hiệu quả tốt.”

Giá trị lớn nhất không chỉ nằm ở sản phẩm, mà ở quá trình giải quyết vấn đề

Theo chia sẻ của sinh viên Nguyễn Quang Tuệ, khó khăn lớn nhất của dự án đến từ chính phần cứng:

“Trong dự án này, phần cứng là thử thách lớn nhất. Do thiết bị thực tế không đồng bộ với kế hoạch ban đầu và gặp lỗi liên tục, tụi em đã phải linh hoạt thay đổi phương án: chuyển từ thao tác trực tiếp trên phần cứng sang xây dựng môi trường giả lập phần cứng ngay trên phần mềm. Nhờ sự thích ứng đó, cả đội mới có thể hoàn thành dự án đúng tiến độ”, Tuệ cho biết.

Không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành sản phẩm, quá trình liên tục thử nghiệm, sửa lỗi và thay đổi chiến lược đã giúp sinh viên hiểu rõ hơn cách một hệ thống công nghệ vận hành trong thực tế – điều khó có thể đạt được nếu chỉ học lý thuyết.

Không chỉ đánh giá sản phẩm, giảng viên còn đồng hành cùng sinh viên trong quá trình phân tích lỗi và cải thiện hệ thống.
Không chỉ đánh giá sản phẩm, giảng viên còn đồng hành cùng sinh viên trong quá trình phân tích lỗi và cải thiện hệ thống.

TS. Phạm Văn Đại – Trưởng khoa CNTT thông minh tại Finland Metropolia Vietnam cũng cho biết kết quả của các nhóm vượt ngoài kỳ vọng dành cho sinh viên năm nhất. Không chỉ làm chủ được việc kết nối giữa phần cứng và phần mềm, nhiều nhóm còn chủ động mở rộng thêm tính năng để tăng trải nghiệm người dùng và tính ứng dụng cho sản phẩm.

Những góp ý chuyên môn từ giảng viên giúp sinh viên hiểu rõ hơn cách vận hành của các hệ thống IoT và công nghệ nhúng.
Những góp ý chuyên môn từ giảng viên giúp sinh viên hiểu rõ hơn cách vận hành của các hệ thống IoT và công nghệ nhúng.

Từ những bo mạch đầu tiên, các cảm biến cơ bản cho đến giao diện web hoàn chỉnh, buổi thuyết trình Hardware 2 không chỉ là bài kiểm tra cuối môn, mà còn phản ánh cách sinh viên CNTT thông minh tại Finland Metropolia Vietnam từng bước tiếp cận tư duy công nghệ ứng dụng theo định hướng thực chiến của giáo dục Phần Lan.

Trong tương lai, những nền tảng này có thể tiếp tục được phát triển thành các dự án IoT, mô hình mô phỏng thực tế hay các hệ thống phần mềm có khả năng tương tác sâu hơn giữa thiết bị và người dùng.

Xem thêm tin tức liên quan