Sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu cùng đà tăng trưởng xuất nhập khẩu đang mở ra cơ hội lớn cho logistics Việt Nam. Hạ tầng cảng biển nước sâu, sự mở rộng của thương mại điện tử và dòng vốn FDI tiếp tục củng cố vai trò chiến lược của ngành trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, cơ hội không tự chuyển hóa thành lợi thế nếu năng lực vận hành và chất lượng nhân sự không theo kịp.
Logistics: lợi thế địa lý là chưa đủ
Việt Nam nhiều năm liền nằm trong nhóm quốc gia có kim ngạch xuất nhập khẩu cao trong khu vực. Các cảng nước sâu như Cái Mép – Thị Vải, Lạch Huyện cùng hệ thống trung tâm logistics đang tạo nền tảng quan trọng cho thương mại quốc tế. Làn sóng dịch chuyển sản xuất vào Đông Nam Á và sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới càng khiến nhu cầu vận tải, kho bãi tăng mạnh cả về quy mô lẫn độ phức tạp.
Song chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức khoảng 16% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu 10–11% và các nền kinh tế phát triển như Singapore, Mỹ (8–9%), theo World Bank. Sự thiếu đồng bộ giữa các khâu trong chuỗi cung ứng và chất lượng nhân lực chưa theo kịp tốc độ phát triển đang là những điểm nghẽn lớn.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động bởi chính sách và địa chính trị, logistics không còn đơn thuần là vận chuyển hay lưu kho, mà trở thành bài toán về dữ liệu, tối ưu hóa và quản trị rủi ro.
Ba năng lực cốt lõi của nhân sự logistics thế hệ mới
Theo Giáo sư Angappa Gunasekaran (Trường Kinh doanh Penn State Harrisburg, Mỹ), doanh nghiệp hiện phải xây dựng hệ thống logistics dựa trên năng lực dự báo, tối ưu và tự động hóa ở mức cao. Điều này đòi hỏi lực lượng lao động sở hữu kỹ năng “kép”: hiểu nền tảng logistics truyền thống nhưng đồng thời làm chủ công nghệ và dữ liệu.


Trước hết là năng lực phân tích dữ liệu. Nhân sự phải đọc hiểu dữ liệu vận hành, xây dựng mô hình tối ưu và dự báo nhu cầu để ra quyết định dựa trên số liệu. Đây là điều kiện cốt lõi để kiểm soát chi phí, tồn kho và tốc độ giao hàng trong môi trường biến động.
Tiếp đến là khả năng am hiểu hệ thống xuất nhập khẩu và luật chơi quốc tế. Nắm vững chính sách thương mại, tiêu chuẩn toàn cầu và quy trình xuyên biên giới giúp người làm logistics nhìn chuỗi cung ứng như một chỉnh thể liên kết. Mỗi quyết định về vận tải, thuế quan hay nguồn cung đều phải được cân nhắc ở cấp độ chiến lược.
Cuối cùng là năng lực phối hợp và tích hợp công nghệ. Nhân sự cần kết nối các phòng ban, đối tác và nền tảng số như AI, IoT, điện toán đám mây vào một mục tiêu chung. Công nghệ hỗ trợ xử lý, nhưng con người quyết định cách tích hợp và điều phối hệ thống để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Đào tạo phải theo kịp thực tiễn
Sự thay đổi về yêu cầu năng lực đặt ra một câu hỏi quan trọng: hệ thống đào tạo hiện nay đã thực sự theo kịp tốc độ biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu hay chưa?
Khi logistics không còn là bài toán vận hành thuần túy mà trở thành cuộc chơi của dữ liệu, tự động hóa và quản trị rủi ro, mô hình đào tạo cũng cần được tái thiết kế theo hướng tích hợp và thực tiễn hơn.
Một số chương trình đào tạo đã bắt đầu tiếp cận theo hướng này. Trong đó, Finland Metropolia Vietnam – chương trình hợp tác giữa Trường Đại học FPT và Đại học Khoa học Ứng dụng Metropolia (Phần Lan) – triển khai mô hình đào tạo logistics tích hợp ba trụ cột: vận hành chuỗi cung ứng, kinh doanh quốc tế và ứng dụng công nghệ.
Điểm khác biệt của chương trình nằm ở phương pháp đào tạo theo dự án (project-based learning), nơi sinh viên không chỉ học quy trình mà phải trực tiếp giải quyết các kịch bản mô phỏng chuỗi cung ứng toàn cầu: biến động chi phí vận tải, thay đổi chính sách thương mại, gián đoạn nguồn cung hoặc tối ưu tồn kho bằng dữ liệu thời gian thực.
Thay vì đào tạo nhân sự thực thi, chương trình hướng đến phát triển năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu. Việc ứng dụng AI và phân tích dữ liệu trở thành yêu cầu bắt buộc trong các bài toán tối ưu, giúp người học hình thành tư duy quản trị hệ thống ngay từ trên giảng đường.
Theo TS. Hoàng Việt Hà, Giám đốc chương trình, khoảng cách lớn nhất của thị trường hiện nay không nằm ở kiến thức nền tảng, mà ở khả năng tích hợp công nghệ với chiến lược kinh doanh. Do đó, đào tạo cần giúp sinh viên hiểu công nghệ như một công cụ phục vụ tư duy quản trị, thay vì chỉ là kỹ năng thao tác.


Môi trường học tập hoàn toàn bằng tiếng Anh và định hướng công dân toàn cầu cũng được xem là yếu tố quan trọng, trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng mang tính xuyên biên giới. Sinh viên không chỉ nắm quy trình vận hành, mà còn rèn luyện khả năng làm việc đa văn hóa và thích ứng linh hoạt trước biến động quốc tế.
Cơ hội của logistics Việt Nam đang mở ra rõ rệt, nhưng khoảng cách giữa tiềm năng và năng lực thực thi vẫn là thách thức cốt lõi. Khi chuỗi cung ứng ngày càng vận hành dựa trên dữ liệu, tự động hóa và khả năng dự báo, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở vị trí địa lý hay hạ tầng, mà ở chất lượng nguồn nhân lực.
Những mô hình đào tạo tích hợp giữa logistics, kinh doanh quốc tế và công nghệ vì thế không chỉ là xu hướng, mà trở thành điều kiện tiên quyết để thị trường phát triển bền vững. Thay vì tạo ra những mắt xích rời rạc, mục tiêu là hình thành thế hệ nhân sự có thể nhìn toàn cục, ra quyết định dựa trên dữ liệu và chủ động thích ứng trước biến động toàn cầu.
Việc Finland Metropolia Vietnam đầu tư vào phương pháp đào tạo thực tiễn, môi trường quốc tế và quỹ học bổng 30 tỷ đồng có thể xem là một bước chuẩn bị dài hạn. Nhưng ở góc độ rộng hơn, đây cũng là một gợi mở: muốn đi nhanh trong cuộc đua logistics, Việt Nam cần đi đúng — bắt đầu từ cách đào tạo con người.




