Đề thi Vật lý, Hóa học, Sinh học kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 và đáp án tham khảo

Đề thi Vật lý, Hóa học, Sinh học tốt nghiệp THPT 2026 và gợi ý đáp án tham khảo được cập nhật mới nhất.

Nhóm môn Khoa học tự nhiên gồm Vật lý, Hóa học và Sinh học tiếp tục là lựa chọn của nhiều thí sinh trong Kỳ thi Tốt nghiệp THPT năm 2026. Finland Metropolia Vietnam cập nhật đề thi chính thức và gợi ý đáp án tham khảo các môn để thí sinh thuận tiện theo dõi.

Vật lý, Hóa học và Sinh học là nhóm môn được nhiều thí sinh lựa chọn để phục vụ xét tuyển vào các ngành kỹ thuật, công nghệ, y dược và khoa học ứng dụng. Đề thi năm nay tiếp tục được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực, chú trọng khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

Dưới đây là đề thi chính thức và gợi ý đáp án tham khảo các môn Vật lý, Hóa học và Sinh học trong Kỳ thi Tốt nghiệp THPT năm 2026:

Môn Vật lý:

(Mã đề 0207)

 Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0207 (Trang 1)
Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0207 (Trang 1)
 Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0207 (Trang 2)
Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0207 (Trang 2)
 Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0207 (Trang 3)
Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0207 (Trang 3)
 Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0207 (Trang 4)
Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0207 (Trang 4)

Đáp án Môn Lý các mã đề

(Nguồn: tuyensinh247.com)

Mã đề 0201

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCADCBDDBAACACBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDSSDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,160,116,1911,610,4

” ”

Mã đề 0202

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCCAABBACDDBCDCACB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDDSDDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

” ”

Mã đề 0203

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABADDCADCCAADBCCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,116,19

” ”

Mã đề 0204

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDADAADCDDBDDBDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDDDDDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0205

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDDCBACDCDADBBCBBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSSSDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,40,116,192,520,16

” ”

Mã đề 0206

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCACDCADBADABAACAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDSDSDDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

” ”

Mã đề 0207

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAADDBBDCCDBDCADB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSSSDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,40,116,192,520,16

” ”

Mã đề 0208

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBDBBADDADACDCDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

” ”

Mã đề 0209

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDSSDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,1911,610,42,520,16

” ”

Mã đề 0210

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DAACBCACCDDCCADDDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

” ”

Mã đề 0211

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCCDAADBBCADCCDABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSSSSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,116,19

” ”

Mã đề 0212

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DADBACCDAAACBCCCBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSDSSDDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0213

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,192,520,1611,610,4

” ”

Mã đề 0214

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABDCACCBBCBDBDCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSSDDDSSDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

” ”

Mã đề 0215

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDAACDBCCBADCCCDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDSDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,192,520,1611,610,4

” ”

Mã đề 0216

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDSSDDDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

” ”

Mã đề 0217

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BAAADADCDBDBCBCBDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSSSDSDSSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,40,116,162,520,16

” ”

Mã đề 0218

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDSDSDDSSDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

” ”

Mã đề 0219

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABADBCBBBACDBDABDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDSDSSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,610,42,520,160,116,19

” ”

Mã đề 0220

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCBABDCCBACCBABBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDSDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0221

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBACAAABACBDABCCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDSSDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,116,1911,610,42,520,16

” ”

Mã đề 0222

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCCCDABDDADCBBABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSDSSDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0223

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BADCCDABDCBDDCDCBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,116,19

” ”

Mã đề 0224

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBCDADCDBADCABACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSDDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

” ”

Mã đề 0225

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACCADCCCDBACDDCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDSDSSDDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6
Mã đề 0226

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDDSDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

” ”

Mã đề 0227

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBBDDCDBBADBCAAABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSDSSDDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,62,670,130,127,06

” ”

Mã đề 0228

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDCACBADCAAADCBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDDSSDDDSSSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0229

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBCDADBDADDDBADCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSDSSDDDSSDDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

” ”

Mã đề 0230

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCACDBBDDDBABCBCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

” ”

Mã đề 0231

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBACDADCBBADDDBBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDSDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

” ”

Mã đề 0232

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACCDAACAACBCDCCCDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDDSDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0233

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADCCBADCCDAABCCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDSSDDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

” ”

Mã đề 0234

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDAACACDCDBBDCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDDSSDDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

” ”

Mã đề 0235

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDDSDSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,62,670,130,127,06

” ”

Mã đề 0236

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBACDAABDBBBDDCABD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDDSDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0237

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DABBDBDBDBCBDBBDBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0238

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABCAACBDACDBCABDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0239

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDSDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

” ”

Mã đề 0240

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDAABBADCDDCBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
11,810,60,127,062,670,13

” ”

Mã đề 0241

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDABDBDAABCDCDABCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDDSSSDDSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

” ”

Mã đề 0242

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCADCCCBCCBBCACBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSDSSDDDSSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

” ”

Mã đề 0243

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABDCBDBCACDBBBABDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,062,670,1311,810,6

” ”

Mã đề 0244

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDDDSDDSSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0245

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DAADACCBBBDDACDBBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDSDSSDDDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,130,127,0611,810,6

” ”

Mã đề 0246

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDDDSSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,127,0611,810,62,670,13

” ”

Mã đề 0247

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDADDCBBCABCCBBABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSDSSDDDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,670,1311,810,60,127,06

” ”

Mã đề 0248

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDDDSSSDDSDSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
2,520,1611,610,40,110,19

 

Môn Hóa học

(Mã đề 0306)

 Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0306 (Trang 1)
Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0306 (Trang 1)
 Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0306 (Trang 2)
Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0306 (Trang 2)
 Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0306 (Trang 3)
Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0306 (Trang 3)
 Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0306 (Trang 4)
Đề thi môn Hoa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0306 (Trang 4)

Đáp án môn Hóa các mã đề 

(Nguồn: Tuyensinh247.com)

Mã đề 0301

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADABBDDDBADBDABBBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSSDDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
125661,642,90,643,343412

” ”

Mã đề 0302

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABCBDADBCDBBDCABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,4817,24,9542,942131246

” ”

Mã đề 0303

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDADDACCCDBBCCCABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3,340,6461,61256341242,9

” ”

Mã đề 0304

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBACADBDADCADADDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
421342,912464,950,4817,2

 

 

” ”

Mã đề 0305

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBCBACDBBCBDDABCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDSDDSSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12563,3461,60,64341242,9

” ”

Mã đề 0306

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBAACDABABABCBDACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSSDDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12460,484,95421317,242,9

” ”

Mã đề 0307

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABAADDCCDBBCDACBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3,340,64125642,961,63412

 

 

” ”

Mã đề 0308

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACDCCBCDCDCDDBBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,24,9512460,48421342,9

” ”

Mã đề 0309

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AAACADCAACBCADACAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDSSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12560,6442,961,634123,34

” ”

Mã đề 0310

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCADCADDADBADCADAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSSSDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95124642,942130,4817,2

 

 

” ”

Mã đề 0311

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDABBDBACCADDCDBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSSDDDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
341261,63,3442,912560,64

” ”

Mã đề 0312

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCACDABCCDADDADCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDDDSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42130,4817,24,95124642,9

” ”

Mã đề 0313

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBAACCABCACCBBBAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDDDSSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
61,6125642,93,340,643412

 

 

” ”

Mã đề 0314

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDCDADBCDCDBCDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSDSDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,4817,242,9421312464,95

” ”

Mã đề 0315

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACBBDDCBBCCDCADCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3142125661,60,6442,93,34

” ”

Mã đề 0316

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDAABDDBACADCCBAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,9421312460,484,9517,2

 

 

” ”

Mã đề 0317

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBCCACBCADCCBCAAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSSDDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,6412563,34341242,961,6

” ”

Mã đề 0318

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBCCCBBADCBBDCDCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDSDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
124642,90,48421317,24,95

” ”

Mã đề 0319

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDACAACBDCCCABDDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSSDDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,961,634210,643,341256

 

 

” ”

Mã đề 0320

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBDCDBBDDCACACCACA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95421342,917,212460,48

” ”

Mã đề 0321

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CAAACCACABCCABDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSDDDSSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,64125642,93,34341261,6

” ”

Mã đề 0322

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDCBCCBDCDAAADABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,242,912464,9542130,48

 

 

” ”

Mã đề 0323

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAACCABBDAABBCACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDSSSDSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
34120,64125642,93,3461,6

” ”

Mã đề 0324

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADCACDBCDAABBCDCCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDDSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95421342,917,20,481246

” ”

Mã đề 0325

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CAACBACABABAABBDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
421342,9124661,63,340,48
Mã đề 0326

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBACCACADCAACACACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,2125642,94,950,643412

” ”

Mã đề 0327

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADBBAABCADBBCCCAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDSSSDDSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
61,60,483,341246421342,9

” ”

Mã đề 0328

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BAAADDCCDBBCADAACA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSSSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,94,9517,20,6412563412

 

 

” ”

Mã đề 0329

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBAAACCBAACAADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDDDSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
61,60,483,34421342,91246

” ”

Mã đề 0330

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABAAABACADCDADCACA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDSSSDDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
34120,,6412564,9542,917,2

” ”

Mã đề 0331

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCCBBCBAACCABBAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDDDSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3,340,48421361,6124642,9

 

 

” ”

Mã đề 0332

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBCAABCADABBCBBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDDSSSSSDSSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,90,6434124,9517,21256

” ”

Mã đề 0333

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABCBDAADBAACCDCCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDSSSDDSSSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,48124642133,3461,642,9

” ”

Mã đề 0334

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCBCADDACBCBBAAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDDSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,90,6417,24,9512563412

 

 

” ”

Mã đề 0335

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DACCBCBDBCCBDCBDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDSDDSDDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
421342,912463,3461,60,48

” ”

Mã đề 0336

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCDABADABCADABACBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,91256341217,24,950,64

” ”

Mã đề 0337

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDCABCACCCADDDACDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
3,3461,6421342,90,481246

 

 

” ”

Mã đề 0338

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCACAACACDCADACADC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSSSDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,95125642,9341217,20,64

” ”

Mã đề 0339

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCCBCABCAABAAABBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSSSDDSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12460,4861,642,93,344213

” ”

Mã đề 0340

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDDCCCAAABABDABAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSDDSSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
17,242,934120,644,951256

 

 

” ”

Mã đề 0341

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBDCACDABACBCABBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDSDDSDDSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,48124661,63,3442,94213

” ”

Mã đề 0342

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DAAACAADAACDAABABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSSDSSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,94,950,6417,212563412

” ”

Mã đề 0343

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDABACACCCBAABAAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,4861,63,3442,942131246

 

 

” ”

Mã đề 0344

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AAADDCDDCAACCDADCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDDSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
341242,9125617,20,644,95

” ”

Mã đề 0345

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCADCAADDABBCCDAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDSSSDDSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
12460,4842,9421361,63,34

” ”

Mã đề 0346

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CAABCDACCABBACCABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDDSSDSDDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
125617,24,9542,934120,64

 

 

” ”

Mã đề 0347

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADACBBABCADBDACBDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDSDDDSSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,91246421361,63,340,48

” ”

Mã đề 0348

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AAACACAAADDCDBDCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDSSSDDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
4,9542,93412125617,20,64

 

Môn Sinh học 

(Mã đề 0446)

 Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0446(Trang 1)
Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0446(Trang 1)
 Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0446(Trang 2)
Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0446(Trang 2)
 Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0446(Trang 3)
Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0446(Trang 3)
 Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0446(Trang 4)
Đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0446(Trang 4)

Đáp án môn Sinh các mã đề

(Nguồn: Tuyensinh247.com)

Mã đề 0401

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCBBBCDACABCDABDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSDDSSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,174132160026030,310,25

” ”

Mã đề 0402

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBBDBAADDCAAADDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,3531420,1214800,25

” ”

Mã đề 0403

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCBCBCBDDDCDBDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,3126030,250,174132

” ”

Mã đề 0404

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBABBBCBADDDBDDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDSDDSDDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,2526030,3531420,12
Mã đề 0406

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDCACAAADABDABDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,353142260314800,120,25

” ”

Mã đề 0407

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCACBDBDDACDCCDCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDSDDSSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2526030,310,1716004132

” ”

Mã đề 0408

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDADCDCACBBACCACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3514800,12314226030,25

” ”

Mã đề 0409

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCCCBCBABADCCAADDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,31260316000,250,174132

” ”

Mã đề 0410

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABACDCDACCBDBABBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSSDDSDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3514800,1226030,253142

” ”

Mã đề 0414

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDACDBBCDABCAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSSDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,3531420,2526030,12

” ”

Mã đề 0416

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBABAAADBCBCCBBAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDSSSDSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,3531420,120,251480

” ”

Mã đề 0425

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBDDAABCCBABCDBDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDDSSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25413226030,170,311600
Mã đề 0426

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DADADACBBADCBBACCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
26030,250,120,3531421480

” ”

Mã đề 0427

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCCDAABBDDCBCBBCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
413226030,250,170,311600

” ”

Mã đề 0428

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDADADDCBAACDBDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSDSDDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,250,35260331420,121480
Mã đề 0429

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBBCACABBABCADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,31413216000,2526030,17

” ”

Mã đề 0430

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADADDBABABDDCCCDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSDSDDSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,120,25260331420,351480

” ”

Mã đề 0431

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBABAAADDCADACADCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,310,250,1741322603

” ”

Mã đề 0432

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADAACCAACBADCACBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDSSDDDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,350,12260331420,251480

” ”

Mã đề 0433

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCDCDCAADBCCDDCCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,17260316000,2541320,31

” ”

Mã đề 0434

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACACCBBBDCABCCDDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2526030,1231420,351480

” ”

Mã đề 0435

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCDBBBDBDDBCDCBDDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDSSSSDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25413226030,1716000,31

” ”

Mã đề 0436

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCABDBCBBBAADCACB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDDSSDSSDDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,350,25260314800,123142

” ”

Mã đề 0437

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCAAACBAAADABDBBCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
260341320,250,310,171600

” ”

Mã đề 0438

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCDADCDACCADDBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDDSDDSSDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,1214800,25314226030,35

” ”

Mã đề 0439

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBACBDDCDADCABADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
16000,2526030,3141320,17

” ”

Mã đề 0440

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BABCACBACCDCBADBDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDDDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,250,12148026030,353142

” ”

Mã đề 0441

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBDACBBACCBDCACAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,17260341320,2516000,35

” ”

Mã đề 0442

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADCDBCCCBDAABCADAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSSDDDDSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
14800,250,12314226030,35

” ”

Mã đề 0443

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDBCDBBBDBCABBCDDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,170,25260341230,351600

” ”

Mã đề 0444

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DBBCBCDADBDCAABABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSDSDDSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,2514800,35260331420,12

” ”

Mã đề 0445

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBCBABCCBBDCCDBBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSSDDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3116000,1726030,254132

” ”

Mã đề 0446

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCABABBCACCBBBDAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,3531420,12148026030,25

” ”

Mã đề 0447

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABBADDBCCBBABCCCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSDDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
0,25260316000,170,314132

” ”

Mã đề 0448

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABCCABABDDADBDACC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDDSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
148026030,2531420,120,35

 

Xem thêm tin tức liên quan