Đề thi và gợi ý đáp án môn Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

Cập nhật đề thi Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật tốt nghiệp THPT 2026 cùng gợi ý đáp án tham khảo dành cho thí sinh.

Sáng 12/6, các thí sinh lựa chọn nhóm môn Khoa học xã hội tiếp tục hoàn thành buổi thi cuối cùng của Kỳ thi Tốt nghiệp THPT năm 2026. Finland Metropolia Vietnam cập nhật đề thi chính thức và gợi ý đáp án tham khảo các môn Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật.

Lịch sử, Địa lý và Giáo dục kinh tế và pháp luật là những môn tự chọn được nhiều thí sinh sử dụng trong tổ hợp xét tuyển đại học thuộc khối khoa học xã hội, luật, kinh tế và quản trị. Đề thi được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực, khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức vào các vấn đề thực tiễn.

Dưới đây là đề thi chính thức và gợi ý đáp án tham khảo các môn Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật trong Kỳ thi Tốt nghiệp THPT năm 2026:

Môn Lịch sử:

Mã đề 0802

 Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0802 (Trang 1)
Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0802 (Trang 1)
 Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0802 (Trang 2)
Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0802 (Trang 2)
 Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0802 (Trang 3)
Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0802 (Trang 3)
 Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0802 (Trang 4)
Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0802 (Trang 4)

Đáp án môn Lịch sử các mã đề:

(Nguồn: Tuyensinh247.com)

Mã đề 0801

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ABAACDACCC
11121314151617181920
BDAACBBDCD
21222324
BBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDDSSSDSDSDD

” ”

Mã đề 0802

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CABADDCAAB
11121314151617181920
AABDBBBDAC
21222324
DABD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDSDDSDSDSDSSS

” ”

Mã đề 0803

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DCCADBAABC
11121314151617181920
CBCDCABBDD
21222324
AABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDSSDSDSDDSDDS

” ”

Mã đề 0804

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BAAACABBCB
11121314151617181920
DCBDACBBAD
21222324
BBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSDDDSSSDSD

” ”

Mã đề 0805

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CBAADCBDDC
11121314151617181920
BADCBAADDA
21222324
BADD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDSDSSSSDDDDSS

 

 

” ”

Mã đề 0806

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DABBACDBDA
11121314151617181920
BBCDCCAACC
21222324
DABD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDSSDSDSSDSD

” ”

Mã đề 0807

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDACABDBAD
11121314151617181920
DDBADDBCDB
21222324
BCBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSSDSDDSDD

” ”

Mã đề 0808

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ADBACADBCB
11121314151617181920
ABACBDCACA
21222324
BDCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDSDSDSDSSSDD

” ”

Mã đề 0809

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDCBDABBCA
11121314151617181920
ACACDDAAAD
21222324
AAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSDSDDDSSSSD

” ”

Mã đề 0810

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BBACBDBDCC
11121314151617181920
DDACDABCDD
21222324
AAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDSDSSDDSSSSDD

” ”

Mã đề 0811

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDCACDBACB
11121314151617181920
BCCCADBDCB
21222324
DDCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDSDDSSSDSDSDD

” ”

Mã đề 0812

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DABCCACDAA
11121314151617181920
BCCCBBADAC
21222324
DCAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDSSDSDSDDSSD

” ”

Mã đề 0813

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ADCACDCADD
11121314151617181920
CBBCCABBBA
21222324
CDCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDDSSSDSDSD

 

 

” ”

Mã đề 0814

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ABDADBDACD
11121314151617181920
CBBBCACCAA
21222324
BDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSSDSSSSDDSSDD

” ”

Mã đề 0815

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDCBDBACAA
11121314151617181920
DCABBACCCD
21222324
ABDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDDSSDDSSDSS

” ”

Mã đề 0816

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CDBCCDDDBA
11121314151617181920
BDACBACDDA
21222324
DBAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSSSDSDDSDSDS

” ”

Mã đề 0817

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CACBDACDCA
11121314151617181920
BDCDAAABCB
21222324
BCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDSSDSDDSSSDSD

 

 

 

Mã đề 0818

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DACBBCBBBC
11121314151617181920
ADDDCCDCBA
21222324
ADDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDDSSDSDSSDSDS

” ”

Mã đề 0819

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDDACBCBAB
11121314151617181920
DBABABCDAC
21222324
BBAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSSSDSDDDDSS

” ”

Mã đề 0820

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DACAABBCDD
11121314151617181920
AACCABADBA
21222324
CBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDSDSSDSSDSDS

” ”

Mã đề 0821

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BBADDCDCCA
11121314151617181920
BABCACBABB
21222324
BACA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDDSDSDDDDSS

” ”

Mã đề 0822

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BBDCAAACCB
11121314151617181920
ABABDBDCDC
21222324
BBDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDSSDSSDDSSDS

” ”

Mã đề 0823

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DADCAAACCA
11121314151617181920
BCDACCDBBC
21222324
DDAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDSDSSDSDDSDDS

” ”

Mã đề 0824

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BDCABCBCBB
11121314151617181920
CBABABDDAA
21222324
BBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDSSDDSSDSDDS

” ”

Mã đề 0825

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ACAAACCBAC
11121314151617181920
ACACBBABAD
21222324
BAAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSSDDDSDSSSDD

” ”

Mã đề 0826

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BCADCBBBAC
11121314151617181920
ADAACCBCDB
21222324
CBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDDSSDDSSSDSS

 

Mã đề 0827

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BCDCDCBCCC
11121314151617181920
BDDDCDABCB
21222324
BAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSDSSDDSDS

” ”

Mã đề 0828

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DBDABCBCAB
11121314151617181920
DADDBDACAA
21222324
ADAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDSDDDSDDSSDDS

” ”

Mã đề 0829

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DBBDABBAAB
11121314151617181920
ACCDADACAB
21222324
ACCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDSSSDSDDSDS

 

 

 

Mã đề 0830

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CCADABDBBD
11121314151617181920
CAAACBCCBA
21222324
ABBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSDDDSSSDDSSDS

” ”

Mã đề 0831

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ADBDBDAACB
11121314151617181920
DBCDDCDACD
21222324
ABAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSSDDDSDSDSDS

” ”

Mã đề 0832

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CCADABDABA
11121314151617181920
DBAACDCBBA
21222324
ABBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSDDSDSDSDD

” ”

Mã đề 0833

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ACDCABCCBA
11121314151617181920
BDDCABABBA
21222324
DCBC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSDSSDSDDS

” ”

Mã đề 0834

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BCABBBDCAB
11121314151617181920
DDCDDBBCBD
21222324
CABD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDDSDSSDDSSDSS

” ”

Mã đề 0835

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
AABAAABBAB
11121314151617181920
DCACACBCCB
21222324
CDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSDDSSSDDSDDS

” ”

Mã đề 0836

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DCABBACADA
11121314151617181920
BBDBDDBBBA
21222324
BDAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDDSDSSDDDSD

” ”

Mã đề 0837

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDBABABBAD
11121314151617181920
BACDBAABAB
21222324
BAAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDSSDSSDDDSSD

” ”

Mã đề 0838

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CBBCBAACCA
11121314151617181920
CABCDCDAAD
21222324
DADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSDSDDSSSDD

” ”

Mã đề 0839

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DBADDABDBC
11121314151617181920
DBACBABADA
21222324
AABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSDSDSSSDSSDSD

” ”

Mã đề 0840

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDDCDDBDAD
11121314151617181920
ACBDBBDCCC
21222324
ADAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDDDDDSSSDSDDSS

” ”

Mã đề 0841

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DDBBCACBBC
11121314151617181920
BABBCCABCA
21222324
DADB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSDSDDSSSDDSDSS

” ”

Mã đề 0842

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
ABDDBADDBD
11121314151617181920
DACBBDABBA
21222324
DBAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDDSSDDSSDS

” ”

Mã đề 0843

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DBCDBCCABA
11121314151617181920
CBADCBDDCC
21222324
CADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDSSDSDDSDSSD

” ”

Mã đề 0844

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CCDBDDCDBD
11121314151617181920
ADBBCBADCA
21222324
CBDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSDDSDDSDDS

” ”

Mã đề 0845

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
BABBABBDCC
11121314151617181920
BDCDCDACDB
21222324
DBBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDSSSDDSDSSDSDS

” ”

Mã đề 0846

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CCBADDDBAB
11121314151617181920
DCDBCCCBCC
21222324
AACB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDSDDDSDSDSDSS

” ”

Mã đề 0847

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
CCADCDBDBC
11121314151617181920
ADDCDAADCA
21222324
BADC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSSDDSSDDSDSD

” ”

Mã đề 0848

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

12345678910
DBBAACABDD
11121314151617181920
DCBCCDCCDB
21222324
CDCD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSSDSSDSDDSDS

 

Môn Địa lý

Mã đề 0930

 Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0930 (Trang 1)
Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0930 (Trang 1)
 Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0930 (Trang 2)
Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0930 (Trang 2)
 Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0930 (Trang 3)
Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0930 (Trang 3)
 Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 - mã 0930 (Trang 4)
Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 – mã 0930 (Trang 4)

Đáp án môn Địa lý các mã đề:

(Nguồn: Tuyensinh247.com)

Mã đề 0901

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBDACBCCAABABCBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSSDSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,510,71,8621,523,28,72

” ”

Mã đề 0902

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBADBACCCBCBACCBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSSSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,642,41,3310,41,5610,1

” ”

Mã đề 0903

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDBABBDDAACDADBAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSSDDDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8637,523,221,510,78,72

” ”

Mã đề 0904

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCDCABADCCCADDBDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDDSSSDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,463,642,41,331,5610,1

” ”

Mã đề 0905

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCCBBCBDABAAADBCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSDSSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,28,7237,521,51,8610,7

” ”

Mã đề 0906

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BABABAABCDBBDBCCAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDSSSSDDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3363,610,11,5642,410,4

” ”

Mã đề 0907

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AACBADACABACBADBCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDDSSSDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,210,71,8637,58,7221,5

” ”

Mã đề 0908

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABAAADCDBBBABBBDAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSSDDDSSSDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3310,163,61,5610,442,4

” ”

Mã đề 0909

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDDBCBBADDCAADDADB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDDSSDSSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,21,8621,537,510,78,72

” ”

Mã đề 0910

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCBAABCBCDACDCAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSDDSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,463,642,41,561,3310,1

” ”

Mã đề 0911

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABDAABDDBCDCBCBBCA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDSSSDSSSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8621,510,723,28,7237,5

” ”

Mã đề 0912

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACDBDADBDBACDBCDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSSDDSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,61,3310,41,5642,410,1

” ”

Mã đề 0913

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCCBBBAAABCCACBBCC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDSSDSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,71,8621,58,7223,237,5

 

 

” ”

Mã đề 0914

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CBBABDDDADAACADADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSSSDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,41,561,3342,463,610,1

” ”

Mã đề 0915

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDCDCDACACDAADACBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDDSDDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
21,523,210,71,8637,58,72

” ”

Mã đề 0916

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABDDADCAACBABADAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDSSSSSDSDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,561,3363,610,410,1

” ”

Mã đề 0917

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDDDADCCDBADACABB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSDSDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,221,537,510,71,868,72

” ”

Mã đề 0918

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBCDDBCDBBCACBBCDD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSSDDDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,3310,410,11,5663,6

” ”

Mã đề 0919

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BCBBCCBCADACBDDDBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDDSSDSDSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8621,523,28,7237,510,7

” ”

Mã đề 0920

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BACBBBDDCCBBDDDBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSSDSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,610,410,11,3342,41,56

” ”

Mã đề 0921

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABCBDDDBCDDBBAADBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDDSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8621,537,58,7223,210,7

” ”

Mã đề 0922

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCACBDDCDDCCDBAABA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSDDDSSSSDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3342,41,5610,110,463,6

” ”

Mã đề 0923

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AADBCBACACCDBBCCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSDDSDSSSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
8,7210,723,221,51,8637,5

” ”

Mã đề 0924

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AACDACCACCACAADBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDDSDSSSSSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,442,41,5610,11,3363,6

” ”

Mã đề 0925

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DDCCDACDBBABBABCDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSSSDSSDSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,3310,41,5663,610,1

” ”

Mã đề 0926

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBDDCDDACCABCBABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSDSDSSSSDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
21,510,78,7237,51,8623,2

” ”

Mã đề 0927

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADACADBBCDAABADBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSSSDDSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,11,561,3363,642,410,4

” ”

Mã đề 0928

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ABDADABAACCDACABBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSDSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8623,210,737,58,7221,5

 

 

” ”

Mã đề 0929

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCADDADABACADDBDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSSDSDDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,561,3310,463,642,410,1

” ”

Mã đề 0930

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CACCBCDCDDBBADBCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSSSDSDSDDDDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
23,210,71,868,7221,537,5

” ”

Mã đề 0931

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABDACACCBACBCCDBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSSSDDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,410,11,3310,463,61,56

” ”

Mã đề 0932

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADDBCCABADADADADDA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSSDDSDSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
8,7237,521,51,8623,210,7

” ”

Mã đề 0933

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CABADACCAABAABDDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,41,561,3310,410,163,6

” ”

Mã đề 0934

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDAADDADCBCDBBDCBB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSDSDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8610,723,28,7221,537,5

” ”

Mã đề 0935

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBAABDCABBBDAABAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDSSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,11,5663,610,41,3342,4

” ”

Mã đề 0936

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AACABACCADBACBDCAD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSSDSSDDSSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,58,7221,523,210,71,86

” ”

Mã đề 0937

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ADBABCCADCCDDCBAAC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSSDSSSSDDDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3310,463,642,41,5610,1

” ”

Mã đề 0938

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCAAADABBCACCDCAAB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SSDSDDSSDDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8623,237,510,78,7221,5

” ”

Mã đề 0939

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DACBCAABDADCABABBA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDSSDSSSSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,11,5663,61,3342,410,4

” ”

Mã đề 0940

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
DCBAABDDABDBCACADA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSDDSSDDSDSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,58,721,8610,721,523,2

” ”

Mã đề 0941

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CCBABAADCCDBBAAACD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDDSSSDDSSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,3363,642,410,11,5610,4

” ”

Mã đề 0942

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BBBDAABBDADBDACDCB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DDDSDSSSSDSSSDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
1,8637,523,221,58,7210,1

” ”

Mã đề 0943

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACBDCAADCABBBABDDC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDDSSSDSDSSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
63,642,410,410,11,561,33

” ”

Mã đề 0944

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
BDDBBACDCCAACABABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDDSDDSSSDSDSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
37,510,721,51,8623,28,72

” ”

Mã đề 0945

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CADCABADBDBCBCBBBD

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
DSSSDDSSSDSSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
42,410,41,331,5610,163,6

” ”

Mã đề 0946

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
CDCDDCBDBCBCBDABDB

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSSDDDSSDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,78,7221,523,21,8637,5

” ”

Mã đề 0947

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
AABDCCCAACCCAACABC

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDSSSDSDSDDSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
10,442,410,11,3363,61,56

” ”

Mã đề 0948

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.14.15.16.17.18.
ACDCCCDDDADCDABBAA

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1234
SDDSSDDDSDSSSDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

123456
8,721,8610,721,523,237,5

 

Môn Giáo dục kinh tế và pháp luật

Mã đề 1019 

 Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - mã 1019 (Trang 1)
Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – mã 1019 (Trang 1)
 Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - mã 1019 (Trang 2)
Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – mã 1019 (Trang 2)
 Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - mã 1019 (Trang 3)
Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – mã 1019 (Trang 3)
 Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - mã 1019 (Trang 4)
Đề thi môn Giáo dục kinh tế & Pháp luật kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 – mã 1019 (Trang 4)

Đáp án chính thức môn Giáo dục kinh tế và pháp luật theo Bộ GD&DT

dap an gdktpl 2 dap an gdktpl 1

Xem thêm tin tức liên quan